Bản dịch của từ 𨋎 trong tiếng Việt

𨋎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

𨋎 (Danh từ)

zhěn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trục xe, phần trục của xe ngựa), dễ nhớ như trục xe trấn giữ đường đi.

同“轸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨋎
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép