Bản dịch của từ 𨋐 trong tiếng Việt

𨋐

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚN/AN/AN/A

𨋐 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng xe kêu rít, như âm thanh xe bị hỏng hoặc bánh xe bị nứt (âm thanh 'pa pa' dễ nhớ).

车破声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨋐
Bính âm:
【pā】【ㄆㄚ】【BA】
Hình thái radical:
⿱,車,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép