ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨋐
Bảng phân tích âm vị 𨋐
Pā
Tiếng xe kêu rít, như âm thanh xe bị hỏng hoặc bánh xe bị nứt (âm thanh 'pa pa' dễ nhớ).
车破声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép