Bản dịch của từ 𨋔 trong tiếng Việt

𨋔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨋔 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ sự rõ ràng, hiển hiện (như ánh sáng hiển hiện rõ ràng).

同“䡰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨋔
Bính âm:
【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép