Bản dịch của từ 𨋖 trong tiếng Việt

𨋖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇN/AN/AN/A

𨋖 (Danh từ)

liǔ
01

Xe chở quan tài (như xe tang trong đám ma) – dễ nhớ như 'lưu' giữ linh hồn người đi xa

载柩车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨋖
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LỮU】
Các biến thể:
蔞, 𨌡
Hình thái radical:
⿰,車,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿乚丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép