Bản dịch của từ 𨋗 trong tiếng Việt

𨋗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𨋗 (Danh từ)

01

Phần gỗ ngang ở trước xe ngựa, giống như thanh ngang chắn phía trước (giúp nhớ: 'nhi' như 'nhiều' thanh gỗ ngang trên xe).

轼,车前横木。

Ví dụ
𨋗
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NHI】
Hình thái radical:
⿰,車,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép