Bản dịch của từ 𨋙 trong tiếng Việt

𨋙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𨋙 (Danh từ)

yìn
01

Tên một loại xe cổ (như xe ngựa hoặc xe kéo trong lịch sử)

车名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨋙
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿰,車,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép