Bản dịch của từ 𨋚 trong tiếng Việt
𨋚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𨋚 (Danh từ)
【niǎn】
01
Mài giũa, nghiền nát bằng bánh xe tròn; cũng chỉ bánh xe nghiền (giúp nhớ: niễn như ‘niệm’ mài giũa kỹ càng).
琢磨;用轮状物碾轧。又指轮状物。也作“碾”、“輾”。《説文•車部》:“𨋚,轢也。”《廣韻•獮韻》:“𨋚,車轢物。”按:宋龐元英《文昌雜録》“𨋚”作“碾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
- Các biến thể:
- 軟
- Hình thái radical:
- ⿰,車,㞋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨乚一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躎
撵
焾
簐
涊
攆
㮟
㜤
輦
捻
蹍
䚓
蝡
䆓
㼱
㐾
輭
㮕
瑌
腝
瓀
檽
朊
䓴
䡟
䡰
輏
䡲
軺
輞
輲
轆
轤
軠
載
䡖
棨
葰
㺆
鈡
硧
訵
紫
復
竧
阔
脾
䆡
