Bản dịch của từ 𨋣 trong tiếng Việt

𨋣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

𨋣 (Danh từ)

luán
01

(〈〉) bánh xe - hình tròn quay giúp xe lăn nhanh như 'luân' chuyển.

〈喃〉车轮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨋣
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Hình thái radical:
⿰,車,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép