Bản dịch của từ 𨋦 trong tiếng Việt
𨋦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𨋦 (Danh từ)
【xī】
01
Loại xe kéo, giống như xe bò kéo (nhớ đến 'tê' là xe kéo trong tiếng Việt)
䡆~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loại xe kéo lớn, dùng để chở hàng (giúp nhớ 'tê' là xe kéo chở hàng)
䡆輀也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
