Bản dịch của từ 𨋦 trong tiếng Việt

𨋦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𨋦 (Danh từ)

01

Loại xe kéo, giống như xe bò kéo (nhớ đến 'tê' là xe kéo trong tiếng Việt)

䡆~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại xe kéo lớn, dùng để chở hàng (giúp nhớ 'tê' là xe kéo chở hàng)

䡆輀也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨋦
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,車,𠬦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丨乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép