Bản dịch của từ 𨋬 trong tiếng Việt
𨋬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěng | ㄓㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𨋬 (Động từ)
【zhěng】
01
Leo lên phía sau xe ngựa có mui (như xe 轺). (Hình dung cảnh leo lên xe, dễ nhớ như 'trỉnh' lên xe)
轺车后登。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhěng】【ㄓㄥˇ】【TRỈNH】
- Các biến thể:
- 䡕, 𨌱, 𨌤, 𫏵
- Hình thái radical:
- ⿱,丞,車
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚乚丿丶一一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚘
䆑
懲
觕
撜
洆
酲
瀓
塖
溗
塍
惩
輦
轃
䡟
䡎
轉
輚
輂
轖
䡡
䡮
軽
輣
嵪
滍
㪢
肄
㬻
楫
煷
魀
鉂
獂
煎
彚
