Bản dịch của từ 𨋯 trong tiếng Việt
𨋯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𨋯 (Danh từ)
【yì】
01
Ổ gập ghềnh trên đường, như vết hằn xe kéo (nhớ đến '曳' là kéo, nên 𨋯 là chỗ đường bị kéo lún tạo thành ổ gập)
曳车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lễ vật bằng xe ngựa để tặng người đã khuất (hình ảnh xe ngựa đưa tiễn người đi)
以车马赠亡人。
Ví dụ
