Bản dịch của từ 𨋯 trong tiếng Việt

𨋯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𨋯 (Danh từ)

01

Ổ gập ghềnh trên đường, như vết hằn xe kéo (nhớ đến '' là kéo, nên 𨋯 là chỗ đường bị kéo lún tạo thành ổ gập)

曳车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lễ vật bằng xe ngựa để tặng người đã khuất (hình ảnh xe ngựa đưa tiễn người đi)

以车马赠亡人。

Ví dụ
𨋯
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép