Bản dịch của từ 𨋳 trong tiếng Việt

𨋳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𨋳 (Tính từ)

01

Nghi ngờ là chữ viết sai của “” (một từ ít dùng).

疑为“鞇”讹字。

Ví dụ
02

〈Theo nghĩa Nhật〉Đọc là Toko, nghĩa là chỗ ngồi trên xe (ghế xe).

〈日本释义〉读音Toko,車の座席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨋳
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,車,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép