Bản dịch của từ 𨋶 trong tiếng Việt

𨋶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

𨋶 (Danh từ)

rèn
01

Giống chữ “” (một chữ ít dùng, liên quan đến tên riêng hoặc địa danh)

同“軖”。

Ví dụ
02

Thường gặp trong tên người ở Đài Loan

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨋶
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,仼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép