Bản dịch của từ 𨋽 trong tiếng Việt

𨋽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𨋽 (Danh từ)

yáng
01

Tên một loại xe (như xe ngựa hoặc xe kéo trong lịch sử), dễ nhớ như 'xe dương' đi trên đường.

车名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨋽
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,車,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép