ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨌈
Bảng phân tích âm vị 𨌈
Tián
〔~~〕vẻ mặt vui tươi, rạng rỡ như hoa nở (dễ nhớ như tiếng 'thiển' vui vẻ)
〔~~〕喜悦的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép