Bản dịch của từ 𨌈 trong tiếng Việt

𨌈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨌈 (Tính từ)

tián
01

〔~~〕vẻ mặt vui tươi, rạng rỡ như hoa nở (dễ nhớ như tiếng 'thiển' vui vẻ)

〔~~〕喜悦的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨌈
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿰,車,身
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丨乚一一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép