Bản dịch của từ 𨌌 trong tiếng Việt

𨌌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𨌌 (Danh từ)

zhī
01

Dụng cụ hoặc bộ phận của xe cộ (như bánh xe, trục xe) – dễ nhớ như 'chiếc xe' có 'chi' làm phần quan trọng.

车器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨌌
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,車,巵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丿一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép