Bản dịch của từ 𨌑 trong tiếng Việt
𨌑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𨌑 (Tính từ)
【zhèn】
01
Cùng nghĩa với chữ '辗' (lăn, nghiền), liên quan đến hành động lăn hoặc nghiền nát.
同“辗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sợ hãi run rẩy, như bị chấn động (nhớ đến từ 'chấn động' trong tiếng Việt).
震惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
