Bản dịch của từ 𨌠 trong tiếng Việt

𨌠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𨌠 (Danh từ)

01

Âm thanh của xe chạy trên đường (âm thanh 'lục lục' như tiếng bánh xe lăn)

车声。

Ví dụ
02

Giống chữ '', thường dùng để chỉ bánh xe hoặc bộ phận liên quan đến xe (nhớ câu 'lục lục bánh xe lăn')

同“辘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨌠
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép