Bản dịch của từ 𨌤 trong tiếng Việt

𨌤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𨌤 (Danh từ)

chéng
01

Một lượt xe ngựa (như một 'thừa' ngựa chở khách).

车一乘。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨌤
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
Các biến thể:
𨋬, 𨍱
Hình thái radical:
⿳,亠,舛,車
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丶一乚丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép