Bản dịch của từ 𨌥 trong tiếng Việt

𨌥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𨌥 (Danh từ)

01

Một loại bao da dùng để đựng ngọc hoặc làm túi đựng cung tên, giống như chiếc ví da giữa các thanh xe ngựa (giúp nhớ: 'phúc' như cái ví da quý giá).

車欄間的皮夾。用以裝玉,也用作裝弓矢。《文選・張衡〈東京賦〉》:“𨌥弩重旃,朱旄青屋。”

Ví dụ
𨌥
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
輹, 𨏟
Hình thái radical:
⿲,王,車,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨乚一一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép