ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨌥
Bảng phân tích âm vị 𨌥
Fú
Một loại bao da dùng để đựng ngọc hoặc làm túi đựng cung tên, giống như chiếc ví da giữa các thanh xe ngựa (giúp nhớ: 'phúc' như cái ví da quý giá).
車欄間的皮夾。用以裝玉,也用作裝弓矢。《文選・張衡〈東京賦〉》:“𨌥弩重旃,朱旄青屋。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép