Bản dịch của từ 𨌭 trong tiếng Việt

𨌭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𨌭 (Danh từ)

01

Phần sắt bọc bên trong trục bánh xe (giúp bánh xe chắc chắn, như 'thá' giữ trục xe không bị lỏng).

车毂内的包铁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨌭
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁ】
Hình thái radical:
⿰,車,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép