Bản dịch của từ 𨌮 trong tiếng Việt

𨌮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

𨌮 (Danh từ)

01

Bánh xe (hình tròn quay, giúp xe lăn dễ dàng).

轮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần sau của xe lớn (giống như bánh xe phía sau giúp xe cân bằng).

同“軧”。大车后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨌮
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,底
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶一丿丿乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép