Bản dịch của từ 𨌰 trong tiếng Việt
𨌰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𨌰 (Danh từ)
【zōng】
01
Dấu vết xe cộ; cũng chỉ chung dấu vết, vết tích (giống như dấu chân, dấu xe để lại trên đường). Sau này viết thành chữ “蹤” hoặc “踪”.
车迹。也泛指踪迹。后作“蹤”、“踪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
- Các biến thể:
- 䡮, 踪, 蹤
- Hình thái radical:
- ⿰,車,⿱,从,龰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿丶丿丶丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潈
鯼
緵
嵏
鬃
緃
综
猣
椶
㙡
翪
鍐
軙
轄
轈
轗
䡍
軣
輹
轁
轒
輀
䡒
輻
䬼
鋎
㣵
箽
嵹
㬔
㪦
誳
瘠
踧
㗶
䈗
