Bản dịch của từ 𨌳 trong tiếng Việt

𨌳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

𨌳 (Danh từ)

kēng
01

Cái roi xe ngựa, giống như cây 'keng' quất để điều khiển xe (dễ nhớ vì 'keng' giống âm thanh roi quất)

同“䡩”。车鞭。

Ví dụ
𨌳
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHINH】
Hình thái radical:
⿰,車,肯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép