Bản dịch của từ 𨌴 trong tiếng Việt

𨌴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟN/AN/AN/A

𨌴 (Tính từ)

tuī
01

〔~~〕(xe) đông đúc như đàn trâu kéo xe, hình ảnh xe cộ chen chúc đông đúc như một đoàn lớn.

〔~~〕(车)众多的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨌴
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THUY】
Các biến thể:
𨋱
Hình thái radical:
⿰,車,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép