Bản dịch của từ 𨌶 trong tiếng Việt

𨌶

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

𨌶 (Từ tượng thanh)

kēng
01

Âm thanh xe lóc cóc, giống tiếng 'keng keng' khi xe chạy trên đường gồ ghề (giúp nhớ âm thanh xe cộ trong đời sống)

〔~輘(léng)〕车声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨌶
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHINH】
Hình thái radical:
⿰,車,盲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶一乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép