ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨌶
Bảng phân tích âm vị 𨌶
Kēng
Âm thanh xe lóc cóc, giống tiếng 'keng keng' khi xe chạy trên đường gồ ghề (giúp nhớ âm thanh xe cộ trong đời sống)
〔~輘(léng)〕车声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép