Bản dịch của từ 𨌼 trong tiếng Việt

𨌼

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

𨌼 (Từ tượng thanh)

hōng
01

Âm thanh vang dội, như tiếng nổ lớn hoặc tiếng ầm ầm (giống như tiếng 'hồng' vang vọng trong không gian).

同“轰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨌼
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿱,車,⿰,中,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一丨丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép