Bản dịch của từ 𨍅 trong tiếng Việt

𨍅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𨍅 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “𨌣”, chỉ loại xe (nhớ câu: Xe khắc chạy nhanh như khắc họa).

同“𨌣”。车~也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨍅
Bính âm:
【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
〾,⿰,車,𦬣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨一一丨丨乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép