Bản dịch của từ 𨍇 trong tiếng Việt

𨍇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𨍇 (Danh từ)

01

Xe cộ, phương tiện di chuyển trên đường (như xe bò, xe ngựa)

车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thanh ngang trước xe, dùng để giữ hoặc nối các bộ phận của xe

车前横木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨍇
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,車,客
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶丶乚丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép