Bản dịch của từ 𨍎 trong tiếng Việt
𨍎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𨍎 (Danh từ)
【mù】
01
Cái càng xe kéo, giống như cặp sừng giúp xe kéo vững chắc (nhớ câu: 'Xe kéo có càng, gọi là mục').
车辕。
Ví dụ
02
Cũng gọi là 'mục' như chữ '楘', là dây da buộc trên càng xe để gia cố và trang trí (giống như dây thắt lưng cho xe).
同“楘”。车辕上绑扎加固的皮带,也作装饰。
Ví dụ
