Bản dịch của từ 𨍞 trong tiếng Việt

𨍞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𨍞 (Danh từ)

yīng
01

Xe binh, xe chiến đấu dùng trong quân đội (nhớ đến 'binh' trong 'binh xe').

兵车。

Ví dụ
𨍞
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,車,英
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨丨丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép