Bản dịch của từ 𨍣 trong tiếng Việt

𨍣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𨍣 (Động từ)

01

Giống như chữ '' (tập hợp, thu thập), dùng để nhớ dễ dàng bằng cách liên tưởng đến việc gom lại thành một tập (như tập sách).

同“辑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨍣
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,首
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶丿一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép