Bản dịch của từ 𨍤 trong tiếng Việt

𨍤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𨍤 (Động từ)

xiá
01

Giống như chữ “” (hạ), nghĩa là quản lý, kiểm soát (nhớ câu: “hạ” là quản lý vùng đất, như “hạ” trong “hạ bộ” – vùng dưới)

同“辖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨍤
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,𡧱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶丶乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép