Bản dịch của từ 𨍩 trong tiếng Việt
𨍩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𨍩 (Danh từ)
【péng】
01
Xe cộ, phương tiện di chuyển (như xe ngựa, xe kéo)
车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “輣”, chỉ xe chiến binh dùng trong chiến tranh
同“輣”。兵车。
Ví dụ
03
Âm thanh của xe chạy trên đường (tiếng leng keng của bánh xe)
车声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
