Bản dịch của từ 𨍩 trong tiếng Việt

𨍩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𨍩 (Danh từ)

péng
01

Xe cộ, phương tiện di chuyển (như xe ngựa, xe kéo)

车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, chỉ xe chiến binh dùng trong chiến tranh

同“輣”。兵车。

Ví dụ
03

Âm thanh của xe chạy trên đường (tiếng leng keng của bánh xe)

车声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨍩
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
Các biến thể:
輣, 䧛, 傍, 𨎧, 𨏰
Hình thái radical:
⿰,車,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶一丶丿丶乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép