Bản dịch của từ 𨍮 trong tiếng Việt
𨍮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𨍮 (Động từ)
【lì】
01
Cùng nghĩa với “轹”, chỉ hành động bánh xe cán qua, nghiền nát (nhớ câu: bánh xe lịch qua, đường phố rách ra).
同“轹”。车轮碾压。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “槅”, một loại công cụ hoặc vật dụng (nhớ câu: lịch như cái gậy, dùng để gõ).
同“槅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
