Bản dịch của từ 𨍮 trong tiếng Việt

𨍮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𨍮 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “”, chỉ hành động bánh xe cán qua, nghiền nát (nhớ câu: bánh xe lịch qua, đường phố rách ra).

同“轹”。车轮碾压。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, một loại công cụ hoặc vật dụng (nhớ câu: lịch như cái gậy, dùng để gõ).

同“槅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨍮
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
膈, 轢, 𨏴
Hình thái radical:
⿰,車,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép