Bản dịch của từ 𨍯 trong tiếng Việt

𨍯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨍯 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ sự đối lập hoặc đối chiếu (như trong 'đối xứng').

同“䡞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨍯
Bính âm:
【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
𨋧
Hình thái radical:
⿱,日,輂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丨一丿丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép