Bản dịch của từ 𨍲 trong tiếng Việt

𨍲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𨍲 (Danh từ)

01

Trục quay, trục xoay của vật thể (giúp vật chuyển động tròn như trục xe đạp).

转物轴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨍲
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,圂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一丿乚丿丿丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép