Bản dịch của từ 𨍶 trong tiếng Việt

𨍶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𨍶 (Danh từ)

qióng
01

Dụng cụ làm cho bánh xe tròn, như cái khuôn tròn để tạo hình bánh xe (giúp nhớ: cùng làm tròn bánh xe).

制作车轮使之圆的器具。

Ví dụ
02

Xe một bánh, giống như xe kéo một bánh đơn giản (như xe thồ một bánh).

独轮车。

Ví dụ
𨍶
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Hình thái radical:
⿱,𤇾,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép