Bản dịch của từ 𨍹 trong tiếng Việt
𨍹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𨍹 (Động từ)
【huì】
01
Xe quay vòng, bánh xe xoay tròn (như xe đạp quay bánh).
车转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Quay tròn, xoay vòng (dùng trong tiếng Phương ngữ Phúc Kiến).
〈方言〉旋转。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
