Bản dịch của từ 𨍻 trong tiếng Việt

𨍻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𨍻 (Danh từ)

niǎn
01

Cái xe ngựa có mui, dùng để chở người quý tộc (giống như 'xe niệm' trong lịch sử Việt Nam).

同“辇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨍻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,𭆹,凥,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丨乚一乚一丿丿乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép