Bản dịch của từ 𨍼 trong tiếng Việt

𨍼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

𨍼 (Tính từ)

lín
01

Giống chữ '', chỉ sự lăn hoặc chuyển động liên tục như bánh xe lăn trên đường (dễ nhớ: 'lấn bánh xe lăn').

同“辚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨍼
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LẤN】
Hình thái radical:
⿰,車,𮎁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép