Bản dịch của từ 𨎃 trong tiếng Việt
𨎃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēng | ㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𨎃 (Danh từ)
【wēng】
01
Giống chữ '䩺', thường dùng trong tên riêng hoặc địa danh (nhớ như 'ông' trong tiếng Việt)
同“䩺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thường gặp trong tên người Đài Loan, giúp nhớ như tên gọi thân quen
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
