Bản dịch của từ 𨎋 trong tiếng Việt

𨎋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

𨎋 (Danh từ)

táng
01

Xe lớn, xe tải to như chiếc xe chở hàng nặng (nhớ đến 'đường' rộng để xe lớn chạy)

大车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '𨍴', cũng chỉ loại xe lớn tương tự

同“𨍴”。

Ví dụ
𨎋
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
樘, 𨍴, 𨎖
Hình thái radical:
⿰,車,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨丶丿丶乚丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép