Bản dịch của từ 𨎌 trong tiếng Việt

𨎌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓˋN/AN/AN/A

𨎌 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” chỉ phần trục xe (nhớ đến trục xe trật bánh dễ hình dung).

同“轾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨎌
Bính âm:
【ㄓˋ】【TRẬT】
Các biến thể:
𨎘, 𫐋
Hình thái radical:
⿱,執,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨丿乚丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép