ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨎎
Bảng phân tích âm vị 𨎎
Guō
〔~~〕từ tượng thanh, âm thanh bánh xe lăn kêu lộc cộc như tiếng 'guo guo' (giống tiếng bánh xe lăn trên đường)
〔~~〕象声词,车轮滚动声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép