Bản dịch của từ 𨎎 trong tiếng Việt

𨎎

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𨎎 (Từ tượng thanh)

guō
01

〔~~〕từ tượng thanh, âm thanh bánh xe lăn kêu lộc cộc như tiếng 'guo guo' (giống tiếng bánh xe lăn trên đường)

〔~~〕象声词,车轮滚动声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨎎
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
Hình thái radical:
⿰,車,郭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶一丨乚一乚乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép