Bản dịch của từ 𨎛 trong tiếng Việt

𨎛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊN/AN/AN/A

𨎛 (Danh từ)

liáng
01

Xà xe, thanh ngang của xe ngựa dùng để nối hai bánh xe (giúp xe đứng vững như thanh 'lương' trong nhà).

车梁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨎛
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,梁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶丶丶乚丿丶丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép