Bản dịch của từ 𨎤 trong tiếng Việt
𨎤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𨎤 (Danh từ)
【dèng】
01
Lông xe, như lông trang trí trên xe ngựa (giúp nhớ: 'đăng' như 'đăng xe' có lông trang trí).
车羽。
Ví dụ
02
Loại đèn lớn trang trí, giống như 'đèn vòng' dùng trong lễ hội (nhớ từ 'đèn đăng' liên quan đến đèn lớn).
〔燈𨎤〕同“燈輪”。一种大形的灯彩。
Ví dụ
