Bản dịch của từ 𨎤 trong tiếng Việt

𨎤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋN/AN/AN/A

𨎤 (Danh từ)

dèng
01

Lông xe, như lông trang trí trên xe ngựa (giúp nhớ: 'đăng' như 'đăng xe' có lông trang trí).

车羽。

Ví dụ
02

Loại đèn lớn trang trí, giống như 'đèn vòng' dùng trong lễ hội (nhớ từ 'đèn đăng' liên quan đến đèn lớn).

〔燈𨎤〕同“燈輪”。一种大形的灯彩。

Ví dụ
𨎤
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐĂNG】
Hình thái radical:
⿰,車,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép