Bản dịch của từ 𨎥 trong tiếng Việt

𨎥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨎥 (Danh từ)

huì
01

Giống như chữ '', chỉ một loại xe hoặc phương tiện (nhớ đến 'hội' tụ xe cộ)

同“轊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨎥
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【 HỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,惠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨乚一一丨一丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép