ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨎦
Bảng phân tích âm vị 𨎦
Jiāo
(dùng trong cụm từ 𨎦轕) Miêu tả cảnh xe cộ hỗn loạn, lộn xộn như 'giao thông rối rắm'; dễ nhớ vì giống chữ 'giao' trong giao thông.
〔~轕(gé)〕车乱的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép