Bản dịch của từ 𨎦 trong tiếng Việt

𨎦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𨎦 (Tính từ)

jiāo
01

(dùng trong cụm từ 𨎦轕) Miêu tả cảnh xe cộ hỗn loạn, lộn xộn như 'giao thông rối rắm'; dễ nhớ vì giống chữ 'giao' trong giao thông.

〔~轕(gé)〕车乱的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨎦
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,車,臯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丨乚一一一丨一一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép