Bản dịch của từ 𨎩 trong tiếng Việt
𨎩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guāng | ㄍㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𨎩 (Danh từ)
【guāng】
01
Thanh gỗ ngang dưới xe, giống như cái xà ngang giữ xe chắc chắn (nhớ đến 'quang' như thanh ngang quang trọng).
车下横木。或作輄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Phương ngữ) Thanh gỗ ngang, ví dụ như thanh gỗ ở mép giường chịu lực cho đệm căng (giường quang).
〈方言〉横木。吴语。床~~(床边承受绷子的横木)。
Ví dụ
