Bản dịch của từ 𨎩 trong tiếng Việt

𨎩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𨎩 (Danh từ)

guāng
01

Thanh gỗ ngang dưới xe, giống như cái xà ngang giữ xe chắc chắn (nhớ đến 'quang' như thanh ngang quang trọng).

车下横木。或作輄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) Thanh gỗ ngang, ví dụ như thanh gỗ ở mép giường chịu lực cho đệm căng (giường quang).

〈方言〉横木。吴语。床~~(床边承受绷子的横木)。

Ví dụ
𨎩
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
輄, 𨐈
Hình thái radical:
⿰,車,黃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép